Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỹ năng mềm" (1)
kỹ năng mềm
Tiếng Anh
Danh từsoft skills
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
Communication is an important soft skill.
Từ liên quan "kỹ năng mềm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kỹ năng mềm" (1)
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
Communication is an important soft skill.
