Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỹ năng mềm" (1)

kỹ năng mềm
Tiếng Anh Danh từsoft skills
Từ vựng của tôi
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
Communication is an important soft skill.

swap_horiz Từ liên quan "kỹ năng mềm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kỹ năng mềm" (1)

Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
Communication is an important soft skill.